Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22507

imperfectly

//

* phó từ
  • dở dang, thiếu sót
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an imperfect or faulty way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...