Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imperforate

/im'pə:fərit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imperforate

/im'pə:fərit/

tính từ

  • (giải phẫu) không thủng, không thủng lỗ
  • không có rìa răng cưa (tem)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tem không có rìa răng cưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. not perforated; having no opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...