imperialisation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imperialisation
//
* danh từ- sự đế quốc hoá (một chính thể)
- sự đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
- sự phong làm hoàng đế
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...