Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imperialise

/im'piəriəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imperialise

/im'piəriəlaiz/

ngoại động từ

  • đế quốc hoá (một chính thể)
  • đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
  • phong làm hoàng đế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...