imperialist
/im'piəriəlist/ phổ biến #17402
Biến thể từ
imperialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imperialist
/im'piəriəlist/
danh từ
- người theo chủ nghĩa đế quốc
- tên đế quốc
- (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế
tính từ: (imperialistic) /im,piəriə'listik/
- đế quốc, đế quốc chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a believer in imperialism