Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imperialist

/im'piəriəlist/ phổ biến #17402
Biến thể từ imperialists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imperialist

/im'piəriəlist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa đế quốc
  • tên đế quốc
  • (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế

tính từ: (imperialistic) /im,piəriə'listik/

  • đế quốc, đế quốc chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a believer in imperialism

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...