imperially
/im'piәriәli/ phổ biến #45242
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imperially
//
* phó từ- uy nghi, đường bệ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an imperial manner
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an imperial manner
Đang tải...