Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imperilment

/im'perilmənt/

danh từ

  • sự đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, sự làm nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of imperiling, or the state of being\n imperiled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...