imperishability
/im'periʃəblnis/
danh từ
- sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt; tính không thể tiêu diệt được
- tính tồn tại lâu dài
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being resistant to decay
109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the property of being resistant to decay
Đang tải...