Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35306

imperishable

/im'periʃəbl/

tính từ

  • bất hủ, bất tử, bất diệt; không thể tiêu diệt được
  • tồn tại lâu dài
Định nghĩa tiếng Anh

a. not perishable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...