Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #36170

impermanent

/im'pə:mənənt/

tính từ

  • không thường xuyên năm khi mười hoạ
  • tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not permanent; not lasting\ns. existing or enduring for a limited time only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...