Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impermanent

/im'pə:mənənt/ GRE phổ biến #36170
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impermanent

/im'pə:mənənt/

tính từ

  • không thường xuyên năm khi mười hoạ
  • tạm thời, nhất thời, không lâu bền, không trường cửu, không vĩnh viễn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not permanent; not lasting s. existing or enduring for a limited time only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...