impermissible
/,impə'misəbl/ phổ biến #24286
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impermissible
/,impə'misəbl/
tính từ
- cấm, không thể cho phép
- impermissible goods: hàng cấm không được bán
Định nghĩa tiếng Anh
a. not permitted s. not allowable