Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24286

impermissible

/,impə'misəbl/

tính từ

  • cấm, không thể cho phép
    • impermissible goods: hàng cấm không được bán
Định nghĩa tiếng Anh

a. not permitted\ns. not allowable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...