Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impersonalise

/im'pə:sənəlaiz/

ngoại động từ

  • làm mất cá tính con người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...