Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impersonalism

/im'pə:snəlizm/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • sự quan hệ chung chung với mọi người
  • (như) impersonality
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...