Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35134

impersonally

//

* phó từ
  • không nhằm vào ai, bâng quơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. without warmth\nr. in an impersonal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...