Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21249

impersonation

/im,pə:sə'neiʃn/

danh từ

  • sự thể hiện dưới dạng người, sự nhân cách hoá
  • sự hiện thân
  • sự đóng vai, sự thủ vai
  • sự nhại (ai) để làm trò
  • sự mạo nhận danh nghĩa người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. imitating the mannerisms of another person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...