Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impersonative

/im'pə:səneitiv/

tính từ

  • để thể hiện dưới dạng người, để nhân cách hoá
  • để hiện thân
  • để đóng vai, để thủ vai
  • để nhại làm trò
  • để mạo nhận danh nghĩa người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...