Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22307

impersonator

/im'pə:səneitə/

danh từ

  • người đóng vai, người thủ vai
  • người làm trò nhại ai
  • người mạo nhận danh nghĩa người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who (fraudulently) assumes the appearance of another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...