Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impersonify

/pə:'sɔnifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impersonify

/pə:'sɔnifai/

ngoại động từ

  • nhân cách hoá
  • là hiện thân của
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...