Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impersonify

/pə:'sɔnifai/

ngoại động từ

  • nhân cách hoá
  • là hiện thân của
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...