Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impertinently

/ɪm'pɜ:tɪnəntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impertinently

//

* phó từ
  • xấc láo, xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an impertinent manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...