Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impertinentness

/im'pə:tinəntnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impertinentness

/im'pə:tinəntnis/

danh từ ((cũng) impertinence, impertinency)

  • sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc xược
  • sự lạc lõng, sự lạc đề, sự không đúng chỗ, sự không đúng lúc
  • sự phi lý, sự vô lý, sự không thích đáng, sự không thích hợp
  • sự xen vào, sự chõ vào, sự dính vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...