Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impingement

/im'pindʤmənt/ phổ biến #35912
Biến thể từ impingements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impingement

/im'pindʤmənt/

danh từ

  • sự đụng chạm, sự va chạm
  • sự tác động, sự ảnh hưởng
  • sự chạm đến, sự vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh

n. influencing strongly n. a sharp collision produced by striking or dashing against something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...