Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35912

impingement

/im'pindʤmənt/

danh từ

  • sự đụng chạm, sự va chạm
  • sự tác động, sự ảnh hưởng
  • sự chạm đến, sự vi phạm
Biến thể từ impingements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. influencing strongly\nn. a sharp collision produced by striking or dashing against something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...