impingement
/im'pindʤmənt/ phổ biến #35912
Biến thể từ
impingements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impingement
/im'pindʤmənt/
danh từ
- sự đụng chạm, sự va chạm
- sự tác động, sự ảnh hưởng
- sự chạm đến, sự vi phạm
Định nghĩa tiếng Anh
n. influencing strongly n. a sharp collision produced by striking or dashing against something