impingement
/im'pindʤmənt/
danh từ
- sự đụng chạm, sự va chạm
- sự tác động, sự ảnh hưởng
- sự chạm đến, sự vi phạm
Biến thể từ
impingements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. influencing strongly\nn. a sharp collision produced by striking or dashing against something