Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impiously

/ɪm'pɪəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impiously

//

* phó từ
  • bất kính, bất hiếu
Định nghĩa tiếng Anh

r in an impious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...