implacable
/im'plækəbl/
tính từ
- không thể làm xiêu lòng, không thể làm mủi lòng
- không thể làm nguôi được, không thể làm dịu được
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being placated
112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. incapable of being placated
Đang tải...