Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18770

implacable

/im'plækəbl/

tính từ

  • không thể làm xiêu lòng, không thể làm mủi lòng
  • không thể làm nguôi được, không thể làm dịu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being placated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...