Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

implacental

/,implə'sentəl/

tính từ

  • (động vật học) không có nhau

danh từ

  • (động vật học) thú không nhau (gồm thú đơn huyệt và thú có túi)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a placenta, as marsupials and monotremes.\nn. A mammal having no placenta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...