Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38472

implausibility

/im,plɔ:zə'biliti/

danh từ

  • sự không có vẻ hợp lý, sự không có vẻ thật, sự đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of provoking disbelief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...