implausible
/im'plɔ:zəbl/
tính từ
- không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a quality that provokes disbelief
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having a quality that provokes disbelief
Đang tải...