Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17010

implausible

/im'plɔ:zəbl/

tính từ

  • không có vẻ hợp lý, không có vẻ thật, đáng ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a quality that provokes disbelief

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...