implausibly
/im'plɔ:zəbli/ phổ biến #35530
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
implausibly
//
- xem implausible
Định nghĩa tiếng Anh
r not easy to believe
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r not easy to believe
Đang tải...