Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impleadable

/im'pli:dəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impleadable

/im'pli:dəbl/

tính từ

  • (pháp lý) có thể kiện, có thể khởi tố
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not admitting excuse, evasion, or plea; rigorous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...