Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impledge

/im'pledʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impledge

/im'pledʤ/

nội động từ

  • cầm cố
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pledge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...