Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impledge

/im'pledʤ/

nội động từ

  • cầm cố
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pledge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...