Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

implemental

/'impli'mentəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

implemental

/'impli'mentəl/

tính từ

  • (thuộc) đồ dùng, (thuộc) dụng cụ; (thuộc) phương tiện
  • (như) implementary
Định nghĩa tiếng Anh

s. serving or acting as a means or aid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...