Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

implementary

/,impli'mentəri/

tính từ

  • (thuộc) sự thi hành ((cũng) implemental)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...