implicitness
/im'plisitnis/
danh từ
- sự ngấm, sự ngấm ngầm; sự ẩn ý
- sự hoàn toàn, sự tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh
n. State or quality of being implicit.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. State or quality of being implicit.
Đang tải...