Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17574

implode

/im'ploud/

nội động từ

  • nổ tung vào trong
Định nghĩa tiếng Anh

v. burst inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...