implode
/im'ploud/
nội động từ
- nổ tung vào trong
Biến thể từ
imploded quá khứ
imploded quá khứ phân từ
implodes ngôi 3 số ít
imploding hiện tại phân từ
implodes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. burst inward