Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imploration

/ɪmplə'reɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imploration

//

  • xem implore
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of imploring; earnest supplication.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...