Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imploration

//

  • xem implore
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of imploring; earnest supplication.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...