imploringly
/ɪmp'lɔ:rɪŋlɪ/ phổ biến #39378
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imploringly
//
* phó từ- khẩn nài, van xin
Định nghĩa tiếng Anh
r in a beseeching manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a beseeching manner
Đang tải...