Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

implosion

/im'plouʤn/ phổ biến #20384
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

implosion

/im'plouʤn/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) khép (âm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden inward collapse n. the initial occluded phase of a stop consonant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...