Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20384

implosion

/im'plouʤn/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) khép (âm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden inward collapse\nn. the initial occluded phase of a stop consonant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...