Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24132

impolite

/,impə'lait/

tính từ

  • vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. not polite

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...