Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imponderabilia

/im,pɔndərə'biliə/

danh từ số nhiều

  • những cái không thể lường được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...