Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imponderability

/im,pɔndərə'biliti/

danh từ

  • (vật lý) tính không trọng lượng
  • tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
  • (nghĩa bóng) tính không thể lường được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being imponderable;\n imponderableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...