imponent
/im'pounənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imponent
/im'pounənt/
tính từ
- đề ra một nhiệm vụ
danh từ
- đề ra một nhiệm vụ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...