Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

import tax

/ˈɪm.pɔrt tæks/

Đang hiển thị mục gốc import tax cho “import taxes”.

Nghĩa thường dùng

thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu danh từ

“The import tax is very high.”Thuế nhập khẩu rất cao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...