Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

importable

/im'pɔ:təbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

importable

/im'pɔ:təbl/

tính từ

  • có thể nhập được, có thể nhập khẩu được (hàng hoá...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being imported. a. Not to be endured; insupportable; intolerable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...