Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

importable

/im'pɔ:təbl/

tính từ

  • có thể nhập được, có thể nhập khẩu được (hàng hoá...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being imported.\na. Not to be endured; insupportable; intolerable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...