important that you
cụm từ
- điều quan trọng là (dùng để nhấn mạnh một yêu cầu hoặc lời khuyên)
- It is important that you arrive on time.: Điều quan trọng là bạn đến đúng giờ.
- It is important that you understand the rules.: Điều quan trọng là bạn hiểu các quy tắc.
- It is important that you stay calm.: Điều quan trọng là bạn giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩa
crucial thatessential thatvital that