imported soil /ɪmˈpɔːrtɪd sɔɪl/
cụm từ
- đất nhập khẩu (đất được đưa từ nơi khác đến, thường dùng trong làm vườn, nông nghiệp hoặc xây dựng)
- use imported soil: sử dụng đất nhập khẩu
- imported soil quality: chất lượng đất nhập khẩu
- bag of imported soil: túi đất nhập khẩu
Đồng nghĩa
brought-in soilnon-native soilpurchased soil
Trái nghĩa
native soillocal soil