Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

importunateness

/im'pɔ:tjunitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

importunateness

/im'pɔ:tjunitnis/

danh từ

  • tính chất quấy rầy, tính chất nhũng nhiễu; tính chất đòi dai, tính chất nài nỉ
  • tính thúc bách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...