Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

importunity

/,impɔ:'tju:niti/

danh từ

  • sự quấy rầy, sự nhũng nhiễu; sự đòi dai, sự nài nỉ
  • sự thúc bách (của công việc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. insistent solicitation and entreaty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...