Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imposingly

//

* phó từ
  • uy nghi, oai nghiêm, đường bệ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an imposing manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...