Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imposingness

/im'pouziɳnis/

danh từ

  • vẻ oai nghiêm, vẻ hùng vĩ, vẻ đường bệ, vẻ bệ vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being imposing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...