impossibly
/im'pɔsəbli/
phó từ
- không thể làm được
- không thể có được, không thể xảy ra được
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a degree impossible of achievement
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. to a degree impossible of achievement
Đang tải...