Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12189

impossibly

/im'pɔsəbli/

phó từ

  • không thể làm được
  • không thể có được, không thể xảy ra được
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a degree impossible of achievement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...