Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21752

impostor

/im'pɔstə/

danh từ

  • kẻ lừa đảo
  • kẻ mạo danh
Biến thể từ impostors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes deceitful pretenses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...