Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impostor

/im'pɔstə/ GRE phổ biến #21752
Biến thể từ impostors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impostor

/im'pɔstə/

danh từ

  • kẻ lừa đảo
  • kẻ mạo danh
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes deceitful pretenses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...